of all time

of all time

The best con man of all time is a master of disguise.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (trạng ngữ):
    • Từ trước đến nay, mọi thời đại: "of all time" được dùng để nhấn mạnh rằng một người, vật, hoặc sự kiện xuất sắc nhất, tồi tệ nhất, hoặc nổi bật nhất trong suốt lịch sử hoặc trong một khoảng thời gian rất dài.
    • Bất kỳ lúc nào: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa "vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ hoặc tương lai", nhưng nghĩa phổ biến nhất là "từ trước đến nay".
dụ sử dụng
  • (Kẻ lừa đảo vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Bạn đã từng hút thuốc chưa? Ý tôi , bất kỳ lúc nào trong đời?)
  • (Đây được coi bộ phim vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the greatest/best/worst of all time": Dùng để so sánh xếp hạng một thứ đó số một trong lịch sử.

    • Michael Jordan is often called the basketball player of all time. (Michael Jordan thường được gọi là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • "of all time" trong câu hỏi: Dùng để hỏi về một khoảnh khắc hoặc sự kiện cụ thể trong suốt cuộc đời.

    • What is the happiest moment of your life of all time? (Khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời bạn từ trước đến nay ?)
Biến thể từ gần giống
  • All-time (tính từ ghép): được dùng trước danh từ để chỉ "mọi thời đại".
    • This is an all-time record. (Đây một kỷ lục mọi thời đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ever: từng, bao giờ (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
    • Have you ever seen such a thing? (Bạn đã từng thấy điều như vậy chưa?)
  • At any time: vào bất kỳ lúc nào.
    • You can call me at any time. (Bạn có thể gọi cho tôi bất kỳ lúc nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "of all time", nhưng cụm từ này thường kết hợp với các động từ như "be", "consider", "call".
    • He is considered the best of all time. (Anh ấy được coi người giỏi nhất mọi thời đại.)
Thành ngữ liên quan
  • The one of all time: (không phổ biến) có thể dùng để nhấn mạnh một người duy nhất trong lịch sử.
    • She is the one of all time who changed the world. ( ấy người duy nhất trong mọi thời đại đã thay đổi thế giới.)